CẢI THIỆN TIẾNG ANH

Từ vựng cơ bản trong tiếng Anh có gì khác so với tiếng Việt?

nhung-buoc-ren-luyen-ky-nang-nghe-va-noi-cho-sinh-vien-du-hoc-anh-quoc

nhung-buoc-ren-luyen-ky-nang-nghe-va-noi-cho-sinh-vien-du-hoc-anh-quoc

Rate this post

 

Từ vựng cơ bản trong tiếng Anh có gì khác so với tiếng Việt?

Từ vựng cơ bản trong tiếng Anh có gì khác so với tiếng Việt? – Bước chân vào thế giới tiếng Anh, chắc hẳn nhiều bạn sẽ tò mò liệu kho từ vựng cơ bản ở đây có khác biệt gì so với tiếng Việt thân quen. Câu trả lời là “có”, và những khác biệt thú vị này chính là chìa khóa để mở cánh cửa ngôn ngữ mới đầy hấp dẫn. Hãy cùng khám phá xem nhé!

Từ vựng cơ bản trong tiếng Anh có gì khác so với tiếng Việt? Bài viết dưới đây sẽ giải thích cho bạn:

tu-vung-co-ban-trong-tieng-anh-co-gi-khac-so-voi-tieng-viet-1-scaled
  1. Số lượng và cách hình thành từ vựng

Tiếng Anh sở hữu một kho từ vựng “khổng lồ” hơn hẳn so với tiếng Việt. Điều này dễ hiểu bởi lịch sử hình thành và phát triển lâu đời, cùng sự giao lưu rộng rãi với nhiều nền văn hóa khác nhau. Bên cạnh đó, tiếng Anh còn có cơ chế “tự thân” tạo ra từ mới bằng cách ghép, thêm tiền tố/hậu tố vào gốc từ, khiến số lượng từ vựng càng thêm dồi dào. Ngược lại, tiếng Việt thiên về tính cô đọng, nhiều từ chỉ cần một âm tiết, và ít có cách thức “lai tạo” như vậy.

Ví dụ, “beautiful” (xinh đẹp) trong tiếng Anh được ghép từ “beauty” (cái đẹp) và “-ful” (hậu tố tạo tính chất), trong khi “xinh đẹp” chỉ là hai từ riêng lẻ. Điều này cũng dẫn đến một đặc điểm khác: các từ tiếng Anh thường dài hơn, nhiều âm tiết hơn so với từ tiếng Việt.

  1. Nghĩa của từ vựng và tính đồng nghĩa

Một điều bất ngờ khác là, cùng một khái niệm, tiếng Anh có thể có nhiều từ vựng để diễn đạt, với sắc thái ý nghĩa tinh tế hơn. Chẳng hạn, “big” (lớn), “large” (to), “huge” (khổng lồ), “immense” (vĩ đại) đều mang nghĩa kích thước, nhưng mức độ và cảm xúc lại khác nhau. Trong khi đó, tiếng Việt thường chỉ có một vài từ cho cùng một nghĩa, khiến đôi khi khó truyền tải chính xác cảm nhận.

Ngoài ra, tính đồng nghĩa trong tiếng Anh cũng phong phú hơn. Ví dụ, “happy” (vui vẻ) có thể thay thế bằng “delighted” (hân hoan), “joyful” (hân hoan), “elated” (hưng phấn),… mỗi từ lại gợi ra sắc thái vui vẻ khác nhau. Điều này đòi hỏi người học tiếng Anh phải chú ý để sử dụng từ vựng linh hoạt, chính xác.

tu-vung-co-ban-trong-tieng-anh-co-gi-khac-so-voi-tieng-viet-2-jpg
  1. Từ vựng cụ thể và trừu tượng

Một đặc điểm thú vị nữa là tiếng Anh thiên về tính cụ thể, trong khi tiếng Việt thiên về tính trừu tượng. Chẳng hạn, thay vì nói chung chung “đi chơi”, tiếng Anh có thể phân thành “go for a walk” (đi dạo), “go hiking” (đi leo núi), “go swimming” (đi bơi),… Điều này giúp người nói diễn tả hành động chi tiết hơn, sống động hơn.

Tuy nhiên, tính trừu tượng trong tiếng Việt cũng có cái hay. Ví dụ, “buồn” có thể mang nhiều sắc thái: u buồn, sầu thảm, đau khổ,… tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong khi đó, tiếng Anh phải dùng những từ riêng biệt như “sad” (buồn), “mournful” (sầu thảm), “anguished” (đau khổ),… đòi hỏi người học phải nắm bắt tinh tế để diễn tả chính xác cảm xúc.

  1. Thành ngữ và tục ngữ

Thành ngữ và tục ngữ là “gia vị” làm cho ngôn ngữ thêm phong phú và sinh động. Ở đây, tiếng Việt và tiếng Anh lại có những nét tương đồng thú vị. Cả hai ngôn ngữ đều có những thành ngữ, tục ngữ mang tính triết lý, châm biếm, hài hước,… phản ánh nét văn hóa đặc trưng.

Ví dụ, tiếng Việt có câu “một con én làm chẳng nên mùa”, tương ứng với “one swallow doesn’t make a summer” trong tiếng Anh, cùng hàm ý việc thành công cần đến sự nỗ lực của nhiều người. Hoặc như “treo cao ngã đau” tương ứng với “the higher you climb, the harder you fall”, đều cảnh báo về rủi ro khi đạt đến đỉnh cao.

tu-vung-co-ban-trong-tieng-anh-co-gi-khac-so-voi-tieng-viet-3-jpg
  1. Cách diễn đạt cảm xúc và ngữ điệu

Tiếng Anh và tiếng Việt cũng thể hiện sự khác biệt trong cách diễn đạt cảm xúc và ngữ điệu. Tiếng Anh thiên về tính trực tiếp, rõ ràng, thường sử dụng các tính từ mạnh, cụ thể để bộc lộ cảm xúc. Chẳng hạn, thay vì nói “Tôi buồn”, tiếng Anh có thể nói “I’m feeling down” (tôi đang cảm thấy chán nản), “I’m heartbroken” (tôi tan nát cõi lòng),…

Ngược lại, tiếng Việt thường sử dụng các từ nhẹ nhàng, tế nhị hơn, đôi khi dùng ẩn dụ, tượng trưng để gợi cảm xúc. Chẳng hạn, “Buồn trông ngọn gió xa xôi” hay “Cơn mưa nào giăng mắc trong lòng” đều diễn tả nỗi buồn nhưng không trực tiếp như tiếng Anh.

Về ngữ điệu, tiếng Anh cũng linh hoạt hơn, có thể lên cao, xuống thấp theo cảm xúc và mục đích giao tiếp. Ví dụ, để nhấn mạnh một điều, người nói có thể nhấn giọng, nói chậm rãi. Trong khi đó, tiếng Việt thiên về ngữ điệu phẳng, ít có sự nhấn nhá như vậy.

  1. Thách thức và mẹo vặt khi học từ vựng tiếng Anh

Những khác biệt kể trên có thể là thách thức ban đầu cho người học tiếng Anh. Tuy nhiên, cũng có nhiều mẹo vặt để giúp bạn chinh phục kho từ vựng khổng lồ này.

Liên hệ với tiếng Việt: Tìm kiếm những từ tiếng Anh có gốc từ tiếng Việt hoặc nghĩa tương đồng gần gũi để dễ nhớ hơn. Chẳng hạn, “âm nhạc” – “music”, “cảm xúc” – “emotion”,…

Sử dụng hình ảnh và sơ đồ mindmap: Đặt hình ảnh minh họa cho từ vựng, hoặc vẽ sơ đồ mindmap để liên kết các từ cùng chủ đề với nhau, giúp ghi nhớ lâu hơn.

Đọc sách và nghe nhạc bằng tiếng Anh: Ngay cả khi bạn chưa hiểu hết, việc tiếp xúc thường xuyên với tiếng Anh sẽ giúp bạn quen dần với các từ vựng mới.

Tập nói và viết tiếng Anh: Việc sử dụng chủ động từ vựng trong giao tiếp sẽ giúp bạn củng cố và nhớ lâu hơn.

  1. Học từ vựng qua các chủ đề quen thuộc

Một cách học từ vựng hiệu quả là bắt đầu với những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Chẳng hạn, bạn có thể học các từ vựng về gia đình, trường học, sở thích, công việc,… Điều này giúp bạn vừa học tiếng Anh, vừa củng cố kiến thức về các lĩnh vực khác.

Ngoài ra, bạn có thể tận dụng các tài liệu học tập có chủ đề cụ thể, chẳng hạn như sách giáo khoa, video dạy tiếng Anh theo chủ đề, hoặc các ứng dụng học tập theo sở thích.

tu-vung-co-ban-trong-tieng-anh-co-gi-khac-so-voi-tieng-viet-4-jpg
  1. Tầm quan trọng của việc học từ vựng một cách chủ động

Học từ vựng tiếng Anh không chỉ là việc ghi nhớ mà còn là quá trình chủ động khám phá và nắm bắt ý nghĩa, cách sử dụng của từ. Bạn nên tìm hiểu thêm về nguồn gốc, lịch sử của từ, các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Việc học chủ động còn giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp. Thay vì chỉ biết một từ để diễn tả một khái niệm, bạn có thể lựa chọn những từ khác nhau tùy theo hoàn cảnh và mục đích giao tiếp.

  1. Kết luận

Từ vựng là nền tảng của ngôn ngữ. Nắm chắc vốn từ vựng phong phú và linh hoạt, bạn sẽ tự tin bước vào thế giới tiếng Anh rộng lớn, khám phá những điều mới mẻ và thú vị, đồng thời mở ra nhiều cơ hội học tập và phát triển trong tương lai. Hãy bắt đầu hành trình học tiếng Anh ngay hôm nay, đừng ngại chinh phục những thách thức và tận hưởng niềm vui học tập nhé!

Xem thêm: Tổng hợp những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản cho người mới học, Phân Organic

Exit mobile version